bổ nhiệm

Học thuật
Thân thiện
bổ nhiệm

Ông ấy được bổ nhiệm làm hiệu trưởng của một ngôi trường mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cử, giao cho một người giữ một chức vụ, vị trí chính thức trong một tổ chức, cơ quan, thường vị trí quan trọng, trách nhiệm. Hành động này mang tính chính thức thường được thực hiện bởi người thẩm quyền.
    • (Trong hành chính công) Cử vào một chức vụ trong biên chế Nhà nước.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thủ tướng đã bổ nhiệm ông ấy làm Bộ trưởng Bộ Ngoại giao.
    • Hội đồng quản trị bổ nhiệm một giám đốc điều hành mới.
    • Anh ta vừa được bổ nhiệm vào vị trí trưởng phòng kinh doanh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được bổ nhiệm": Nhấn mạnh việc ai đó nhận được sự bổ nhiệm từ cấp thẩm quyền.
    • ấy được bổ nhiệm làm đại sứ tại Liên Hợp Quốc.
  • "Quyết định bổ nhiệm": Chỉ văn bản hoặc hành động chính thức của việc bổ nhiệm.
    • Công ty đã ban hành quyết định bổ nhiệm nhân sự mới.
Biến thể từ gần giống
  • Bổ nhiệm lại (động từ): Bổ nhiệm một lần nữa vào cùng hoặc chức vụ khác.
    • Ông ấy được bổ nhiệm lại sau một nhiệm kỳ.
  • Sự bổ nhiệm (danh từ): Chỉ hành động hoặc quyết định bổ nhiệm.
    • Sự bổ nhiệm của vị tân giám đốc đã được công bố chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Bổ dụng: (từ , ít dùng) Bổ nhiệm sử dụng.
  • Cử: Giao cho đảm nhiệm một công việc, chức vụ (có thể ít trang trọng hơn "bổ nhiệm").
  • Bổ nhiệm chức vụ: Cụm từ nhấn mạnh vào việc giao chức vụ cụ thể.
Từ trái nghĩa
  • Miễn nhiệm: Cởi bỏ, không cho giữ chức vụ nữa.
  • Cách chức: Bãi bỏ chức vụ do phạm lỗi.
  • Bãi nhiệm: Bãi bỏ chức vụ (thường do không còn tín nhiệm).
Các cụm từ liên quan
  • Bổ nhiệm công chức: Việc bổ nhiệm vào các vị trí trong cơ quan nhà nước.
  • Thẩm quyền bổ nhiệm: Quyền hạn để thực hiện việc bổ nhiệm.
  • Tiêu chuẩn bổ nhiệm: Các điều kiện, yêu cầu cần để được bổ nhiệm.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Bổ nhiệm đúng người, đúng việc": Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bổ nhiệm phải phù hợp với năng lực vị trí.
  • "Bổ nhiệm thời hạn": Chỉ việc bổ nhiệm chỉ giá trị trong một khoảng thời gian nhất định.
bổ nhiệm

Ông ấy được bổ nhiệm làm hiệu trưởng của một ngôi trường mới.

  1. đgt. (H. bổ: điền vào; nhiệm: gánh vác, chức vụ) Cử vào một chức vụ quan trọng trong biên chế Nhà nước: Được bổ nhiệm làm thứ trưởng.